dry mouth

Học thuật
Thân thiện
dry mouth

A runner experiences dry mouth after a long jog.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng khô miệng: Một tình trạng bất thường khi miệng bị khô do giảm tiết nước bọt. Đây một triệu chứng, không phải một bệnh riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A common side effect of this medication is dry mouth. (Một tác dụng phụ thường gặp của loại thuốc này chứng khô miệng.)
    • He experienced dry mouth due to nervousness before the presentation. (Anh ấy bị chứng khô miệng do lo lắng trước buổi thuyết trình.)
    • Dehydration can lead to a feeling of dry mouth. (Mất nước có thể dẫn đến cảm giác khô miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have/suffer from dry mouth": bị chứng khô miệng.

    • Many elderly people suffer from chronic dry mouth. (Nhiều người cao tuổi bị chứng khô miệng mãn tính.)
  • "dry mouth as a symptom": khô miệng như một triệu chứng.

    • Dry mouth is often a symptom of other underlying health issues. (Khô miệng thường triệu chứng của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Xerostomia (n): Tên y học cho chứng khô miệng.
    • The doctor diagnosed him with xerostomia. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị chứng khô miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Xerostomia (n): Chứng khô miệng (từ chuyên môn).
  • Cotton mouth (n, informal): Khô miệng (cách nói thông tục, thường dùng trong một số ngữ cảnh nhất định).
Lưu ý
  • "Dry mouth" một danh từ ghép (compound noun) mô tả một triệu chứng cụ thể. khác với việc miệng khô do khát nước thông thường.
dry mouth

A runner experiences dry mouth after a long jog.

Noun
  1. chứng khô miệng