dry mouth
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng khô miệng: Một tình trạng bất thường khi miệng bị khô do giảm tiết nước bọt. Đây là một triệu chứng, không phải một bệnh riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A common side effect of this medication is dry mouth. (Một tác dụng phụ thường gặp của loại thuốc này là chứng khô miệng.)
- He experienced dry mouth due to nervousness before the presentation. (Anh ấy bị chứng khô miệng do lo lắng trước buổi thuyết trình.)
- Dehydration can lead to a feeling of dry mouth. (Mất nước có thể dẫn đến cảm giác khô miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have/suffer from dry mouth": bị chứng khô miệng.
- Many elderly people suffer from chronic dry mouth. (Nhiều người cao tuổi bị chứng khô miệng mãn tính.)
"dry mouth as a symptom": khô miệng như một triệu chứng.
- Dry mouth is often a symptom of other underlying health issues. (Khô miệng thường là triệu chứng của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Xerostomia (n): Tên y học cho chứng khô miệng.
- The doctor diagnosed him with xerostomia. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị chứng khô miệng.)
Từ đồng nghĩa
- Xerostomia (n): Chứng khô miệng (từ chuyên môn).
- Cotton mouth (n, informal): Khô miệng (cách nói thông tục, thường dùng trong một số ngữ cảnh nhất định).
Lưu ý
- "Dry mouth" là một danh từ ghép (compound noun) mô tả một triệu chứng cụ thể. Nó khác với việc miệng khô do khát nước thông thường.